| Môn học | Học kỳ 1 | Học kỳ 2 | Cả Năm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐTB | Mức | ĐTB | Mức | ĐTB | Mức | |
| Ngữ văn | 8,5 | 8,8 | 8,7 | |||
| Toán | 8,2 | 8,5 | 8,4 | |||
| Vật lý | 7,8 | 8,0 | 7,9 | |||
| Hoá học | 8,5 | 9,0 | 8,8 | |||
| Sinh học | 9,0 | 9,2 | 9,1 | |||
| Lịch sử | 8,8 | 9,0 | 8,9 | |||
| Địa lý | 8,3 | 8,5 | 8,4 | |||
| Ngoại ngữ | 9,5 | 9,7 | 9,6 | |||
| Giáo dục Công dân | 9,2 | 9,5 | 9,4 | |||
| ICT | 9,8 | 9,5 | 9,6 | |||
| Giáo dục Thể chất | - | Đ | - | Đ | - | Đ |
| Giáo dục Quốc phòng & An ninh | - | Đ | - | Đ | - | Đ |
| I.IELTS | 82 | 85 | 84 | |||
| Nội dung | Học kỳ 1 | Học kỳ 2 | Cả Năm |
|---|---|---|---|
| Kết quả học tập | Giỏi | Giỏi | Giỏi |
| Kết quả rèn luyện | Tốt | Tốt | Tốt |